Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shàngxíngxiàxiào

Nghĩa tiếng Việt

Cấp trên làm gì, cấp dưới bắt chước theo đó

Âm Hán Việt

thượng, thướng hành, hàng, hạnh, hạng, hãng hạ hiệu

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ ảnh hưởng của người lãnh đạo đối với cấp dưới

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thượng, thướng hành, hàng, hạnh, hạng, hãng hạ hiệu

Từng chữ

  • thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
  • hạđi xuống; ở bên dưới
  • hiệubắt chước; ví với; công hiệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.