Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thành ngữ chỉ việc giải quyết vấn đề một cách dứt khoát, nhanh gọn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tam hạ ngũ trừ nhị
Từng chữ
- 三tamba, 3
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 五ngũnăm, 5
- 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ
- 二nhịhai, 2
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他三下五除二就把活干完了。
Anh ấy làm loáng cái là xong việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.