Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yīpiànbīngxīn

Nghĩa tiếng Việt

tấm lòng trong sáng

Âm Hán Việt

nhất phiến băng tâm

4 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (tấm)

4 nét

Bộ: (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: (lòng; tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để ca ngợi tâm hồn thanh cao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất phiến băng tâm

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • phiếntấm
  • băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
  • tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他始终保持着一片冰心。tā shǐzhōng bǎochí zhe yīpiànbīngxīn thanh 1

    Anh ấy luôn giữ được tấm lòng trong sáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.