Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 豕
Chữ Hán bộ
豕
15 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
豕
shǐ
con lợn, con heo
豗
huī
đánh nhau
豚
tún
con lợn con
象
xiàng
hình dáng; giống như
豠
chú
豠
豢
huàn
nuôi (súc vật) bằng thóc lúa
豪
háo
người có tài; phóng khoáng; con hào (giống lợn)
豨
xī
lợn (nói trong sách cổ)
豧
fū
豧
豫
yù
yên vui; châu Dự (Trung Quốc)
豬
zhū
con lợn
豭
jiā
con lợn (heo) đực
豰
bó
heo con; heo nhỏ; lợn con
豳
bīn
nước Bân
豷
yì
lợn thở, lợn nghỉ
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản