Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 舌
Chữ Hán bộ
舌
8 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
舌
shé
cái lưỡi
舍
shě
quán trọ; nghỉ trọ
敌
dí
kẻ thù, giặc; ngang nhau; chống cự
舐
shì
liếm
舒
shū
giãn, duỗi; từ từ, chậm rãi, thong thả
辞
cí
nói ra thành văn; từ biệt; từ chối
舔
tiǎn
liếm
舖
pù
phô, bày; lát phẳng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản