Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 臼
Chữ Hán bộ
臼
14 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
臼
jiù
cái cối để giã
臾
yú
(xem: tu du 須臾)
舁
yú
khiêng, công kênh
臿
chā
cái thuổng; cái mai
舀
yǎo
múc nước bên nọ rót sang bên kia
舂
chōng
giã (gạo)
舄
xì
giày 2 lần đế
舃
xì
giày 2 lần đế
舅
jiù
cậu (anh, em của mẹ); bố chồng
與
yǔ
cho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
舉
jǔ
ngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
興
xìng
Xing
舊
jiù
cũ; lâu
舋
xìn
lấy máu súc vật bôi vào đồ thờ cúng; lấy phấn sáp thơm xoa vào người; cãi nhau, xung đột, phân tranh
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản