Từ vựng tiếng Trung
chā

Nghĩa tiếng Việt

cái thuổng; cái mai

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臿 = 干 (Can, chày) + 臼 (Cối, cối giã); chữ hội ý. Chày (干) cắm vào cối (臼) mô tả hành động xúc, đào. Nghĩa là cái xẻng hoặc dụng cụ xúc đất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: táp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táp": xẻng táp đất (臿) — chày (干) cắm vào cối (臼) thành hội ý dụng cụ xúc đào.

Gương Hán-Việt

táp trong "táp nham" — cứng chắc, liên quan đến đất đá

Mở khoá kiến thức

Biết 臿 giúp đọc văn bản công trình, nông nghiệp cổ về dụng cụ canh tác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hội ý. Theo Wiktionary: 干 (chày/pestle) + 臼 (cối/mortar) mang nghĩa giã, đào. Chỉ cái xẻng hoặc dụng cụ xúc đất trong nông nghiệp và xây dựng cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 臿,插土之器也。chā, chā tǔ zhī qì yě. thanh 1

    臿 là dụng cụ cắm vào đất, tức cái xẻng.

  • 農夫持臿耕作。nóngfū chí chā gēngzuò. thanh 2

    Nông dân cầm xẻng canh tác.

  • 臿為古代農具之一。chā wèi gǔdài nóngjù zhī yī. thanh 1

    臿 là một trong các nông cụ cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chā, đồng nghĩa mở rộng 'cắm vào'

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.