Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 老
Chữ Hán bộ
老
9 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
考
kǎo
thọ, già; thi cử; nghiên cứu; khảo xét
老
lǎo
già, nhiều tuổi
者
zhě
người; một đại từ thay thế
耇
gǒu
già cả
耊
diè
芊
耆
qí
bô lão (người trên sáu mươi tuổi)
耄
mào
già nua (tám chín mươi tuổi)
耈
gǒu
muỗng
耋
dié
già 80 tuổi
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản