Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 皮
Chữ Hán bộ
皮
4 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
皮
pí
da; bề ngoài; vỏ bọc
皱
zhòu
nhăn nhó, cau có
皲
jūn
chân tay nứt nẻ
皴
cūn
da nứt nẻ
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản