Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 止
Chữ Hán bộ
止
7 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
止
zhǐ
dừng lại, thôi
正
zhèng
giữa; chính, ngay thẳng
此
cǐ
này, bên này
步
bù
đi chân; bước
歧
qí
khác nhau; không giống nhau; không đồng nhất
武
wǔ
võ thuật; quân sự
歪
wāi
méo, lệch
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản