Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 亅
Chữ Hán bộ
亅
4 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
了
le
xong, hết, đã, rồi
予
yǔ
ta, tôi (tiếng xưng hô); cho
争
zhēng
tranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
事
shì
việc; làm việc; thờ
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản