khốckū
khóc to
Từ có chữ 哭
khốckù
tàn khốc, tàn ác; rượu nồng
Từ có chữ 酷
vội bảo, cấp báo; (tên riêng)
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.