Bỏ qua, tới nội dung chính

Đảo tự tiếng Trung là gì?

Hán Việt đảo tự =

岛屿dǎoyǔHSK 6

quần đảo, đảo

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 岛屿

Từ khác cũng đọc là "đảo tự"

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

岛

đảodǎo

hòn đảo, gò

HSK 5

Từ có chữ 岛

屿

tựyǔ

đảo nhỏ

HSK 5

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 岛屿

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết