cướcjiǎo
chân
Từ có chữ 脚
cượcjué
cười to
cượcjuē
giơ; nhấc; kiễng chân; nhón chân; đi cà kheo
hàm ếch (chỗ hàm trên miệng)
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.