ấtyǐ
Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất
nguyên tố ytri, Y
átè
ngăn cấm
Từ có chữ 遏
átàn
a-min
(tên riêng)
sống mũi
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.