Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 聿
Chữ Hán bộ
聿
8 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
肀
yù
duật (tdhv) duật1
聿
yù
bèn, bui; cái bút
肃
sù
cung kính; gấp, kíp, vội
粛
sù
粛
肄
yì
tập, học; dư, thừa; nhọc; cành non
肆
sì
cùng cực, phóng túng; phơi bày, bêu; bốn, 4 (như 四, dùng trong văn tự)
肅
sù
cung kính; gấp, kíp, vội
肇
zhào
bắt đầu, phát sinh; sửa cho ngay; mưu loạn
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản