Nghĩa tiếng Việt
duật (tdhv) duật1
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肀 là bộ thủ độc lập — hình vẽ cổ của cây bút lông cầm tay. Đây là dạng cổ của chữ 聿 (duật — bút viết). Không có thành phần con; chính 肀 là hình tượng tự thân.
Hán-Việt: duật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duật": tự thân 肀 là hình tượng bàn tay cầm bút — duật bút viết lên, mỗi nét là một sáng tạo.
Gương Hán-Việt
肀 tồn tại như bộ thủ trong các chữ như 肃 (túc), 肄 (dị); ít dùng độc lập.
Mở khoá kiến thức
Biết 肀 giúp nhận ra bộ thủ trong các chữ liên quan đến viết lách, nghi lễ như 肃, 肄, 聿.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
肀 là hình vẽ tượng hình cổ của cây bút lông (tức 聿). Không có mục Wiktionary riêng; cấu trúc là tượng hình thuần túy — hình bàn tay cầm bút. Chữ chủ yếu tồn tại như bộ thủ trong chữ hợp thể, không dùng độc lập. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肀是聿的古体,象征执笔书写。
肀 là dạng cổ của 聿, tượng trưng cho việc cầm bút viết.
- 汉字中肀是重要的部首之一。
Trong chữ Hán, 肀 là một trong những bộ thủ quan trọng.
- 肃字含有肀部。
Chữ 肃 chứa bộ 肀.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.