Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Hán Việt / nữ
Chữ Hán âm Hán Việt "nữ"
女
nữ
nǚ
đàn bà, con gái
HSK 1
Từ có chữ 女
女儿
nữ nhi
女孩{儿}
nữ hài nhi
女朋友
nữ bằng hữu
女人
nữ nhân
女生
nữ sinh
女子
nữ tử
子女
tử nữ
美女
mĩ nữ
Luyện viết các chữ âm "nữ"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý