Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "khuông"

Âm khuông

框

khuôngkuāng

cái khung

HSK 6

Từ có chữ 框

眶

khuôngkuàng

vành mắt

HSK 6
筐

khuôngkuāng

cái giỏ tre

HSK 6
匡

khuôngkuāng

sửa lại, chỉnh lại

哐

khuôngkuāng

loảng xoảng (từ tượng thanh)

軠

khuôngkuáng

biến thể cũ của 軖 [kuang2]

邼

khuôngkuāng

邼

Âm khương

姜

khươngjiāng

cây gừng; họ Khương

羌

khươngqiāng

rợ Khương, tộc Khương (phía Tây Trung Quốc)

蜣

khươngqiāng

(xem: khương lang 蜣蜋)

羗

khươngqiāng

羗

Luyện viết các chữ âm "khuông"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết