Khoả lạp tiếng Trung là gì?
Hán Việt khoả lạp =
颗粒kēlìHSK 6
hạt, viên nhỏ (khoa lạp); chỉ những vật thể nhỏ tròn hoặc dạng hạt
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 颗粒Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 颗粒
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết