Bỏ qua, tới nội dung chính

Khoả lạp tiếng Trung là gì?

Hán Việt khoả lạp =

颗粒kēlìHSK 6

hạt, viên nhỏ (khoa lạp); chỉ những vật thể nhỏ tròn hoặc dạng hạt

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 颗粒

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

颗

khoảkē

hột, viên

HSK 5
粒

lạplì

hạt gạo, hạt thóc

HSK 6

Luyện viết 颗粒

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết