Đảo tự tiếng Trung là gì?
Hán Việt đảo tự =
岛屿dǎoyǔHSK 6
quần đảo, đảo
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 岛屿Từ khác cũng đọc là "đảo tự"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 岛屿
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết