Nghĩa tiếng Việt
Kiều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
駸 thuộc bộ 馬 (mã — ngựa). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.
Hán-Việt: xăm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xăm": bộ 馬 (mã — ngựa) — ngựa "xăm" xăm tiến gấp, không dừng lại được.
Gương Hán-Việt
"xăm" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại
Mở khoá kiến thức
駸 thường gặp trong 駸駸; bộ 馬 kết nối: 馬 (mã), 駿 (tuấn mã), 驟 (đột ngột/nhanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
駸 thuộc bộ 馬 (mã — ngựa). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có compound structure. Dùng chủ yếu trong từ láy 駸駸 chỉ ngựa chạy nhanh, tiến gấp, thường dùng theo nghĩa bóng: thời gian trôi nhanh, tiến triển mạnh. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 岁月駸駸,转眼又是一年。
Năm tháng trôi nhanh, thoáng cái lại một năm nữa.
- 他的事业駸駸日上。
Sự nghiệp của anh ấy ngày càng tiến triển.
- 駸駸之势,难以阻挡。
Đà tiến nhanh chóng, khó lòng ngăn cản.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.