Từ vựng tiếng Trung
qīn

Nghĩa tiếng Việt

Kiều

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駸 thuộc bộ 馬 (mã — ngựa). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Hán-Việt: xăm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xăm": bộ 馬 (mã — ngựa) — ngựa "xăm" xăm tiến gấp, không dừng lại được.

Gương Hán-Việt

"xăm" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

駸 thường gặp trong 駸駸; bộ 馬 kết nối: 馬 (mã), 駿 (tuấn mã), 驟 (đột ngột/nhanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

駸 seal 1
Tiểu triện

駸 thuộc bộ 馬 (mã — ngựa). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có compound structure. Dùng chủ yếu trong từ láy 駸駸 chỉ ngựa chạy nhanh, tiến gấp, thường dùng theo nghĩa bóng: thời gian trôi nhanh, tiến triển mạnh. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 岁月駸駸,转眼又是一年。suìyuè qīnqīn, zhuǎnyǎn yòu shì yīnián. thanh 4

    Năm tháng trôi nhanh, thoáng cái lại một năm nữa.

  • 他的事业駸駸日上。tā de shìyè qīnqīn rì shàng. thanh 1

    Sự nghiệp của anh ấy ngày càng tiến triển.

  • 駸駸之势,难以阻挡。qīnqīn zhī shì, nányǐ zǔdǎng. thanh 1

    Đà tiến nhanh chóng, khó lòng ngăn cản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, đều chỉ ngựa nhanh/đột ngột; 驟 = bỗng nhiên/nhanh

  • 駿

    cùng bộ 馬; 駿 = ngựa tốt/tuấn kiệt, 駸 = tiến nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.