Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nũng nịu

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妩 (dạng giản thể của 嫵) có bộ 女 (nữ, phụ nữ). Nguồn Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vũ": người phụ nữ (女) múa vũ (vũ — duyên dáng) — 妩 là nũng nịu, quyến rũ dịu dàng.

Gương Hán-Việt

妩 xuất hiện trong 妩媚 (vũ mị — nũng nịu, quyến rũ), cặp từ thường dùng.

Mở khoá kiến thức

Biết 妩 mở khoá 妩媚 (nũng nịu, quyến rũ), dùng để tả nét duyên của phụ nữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妩 là dạng giản thể của 嫵. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 女 liên quan đến phụ nữ, toàn chữ mang nghĩa quyến rũ, duyên dáng, nũng nịu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她笑起来十分妩媚。tā xiàoqǐlái shífēn wǔmèi. thanh 1

    Khi cô ấy cười trông rất nũng nịu, duyên dáng.

  • 春天的柳枝显得格外妩媚。chūntiān de liǔzhī xiǎnde géwài wǔmèi. thanh 1

    Cành liễu mùa xuân trông thật duyên dáng.

  • 她的妩媚气质令人倾倒。tā de wǔmèi qìzhì lìng rén qīngdǎo. thanh 1

    Khí chất duyên dáng nũng nịu của cô khiến người ta đắm say.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi cùng trong 妩媚, cùng bộ 女

  • là dạng phồn thể của 妩, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.