Nghĩa tiếng Việt
không có, chẳng có, chả có; (trợ từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呒 là dạng giản thể của 嘸. Wiktionary ghi {{Han etym|無}} — tức là gốc tạo chữ liên quan đến 無 (vô, không có). Bộ 口 (khẩu) kết hợp với 无/無 biến thể. Cấu trúc hình thanh suy luận.
Hán-Việt: vô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vô": bộ 口 (miệng) + gốc 無 (không có) — miệng nói "vô" là không có, chẳng có gì — phủ định hoàn toàn.
Gương Hán-Việt
vô — tiếng Việt dùng "vô" (không) trong khẩu ngữ miền Nam
Mở khoá kiến thức
Biết 呒 mở khoá từ vựng phương ngữ Ngô (Thượng Hải) và hiểu các cách biểu đạt phủ định trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
呒 (Hán-Việt: vô, đọc fǔ/m) là dạng giản thể của 嘸, có gốc từ 無 (vô, không có). Bộ 口 xác nhận là phát âm/trợ từ. Nghĩa chính: không có, chẳng có — dùng trong phương ngữ Thượng Hải và Ngô ngữ để phủ định. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 呒啥意思,勿要理他。
Chẳng có ý nghĩa gì, đừng để ý đến anh ta. (phương ngữ Thượng Hải)
- 呒没,我不知道。
Không có, tôi không biết.
- 呒人晓得这件事。
Không ai biết chuyện này. (phương ngữ Ngô)
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.