Từ vựng tiếng Trung
xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

tỷ giá

1 chữ25 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饟 = 食 (thực, biểu nghĩa: ăn/lương thực) + 襄 (tương, biểu âm). Wiktionary ghi ls=psc (hình thanh). Nghĩa: lương thực, quân lương. Đây là chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tương": 食 (lương thực) + 襄 (tương — giúp đỡ) — quân lương được chuyển đến giúp quân đội tiến lên.

Gương Hán-Việt

"tương" trong nghĩa quân lương — không thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 饟 giúp đọc văn bản quân sự và hậu cần cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 饟 là chữ hình thanh: 食 (thực — lương thực) biểu nghĩa, 襄 (tương) biểu âm. Có hai âm đọc: shāng và xiǎng (lương thực cung cấp cho quân đội). Tiểu triện có hình. Chữ thuộc nhóm từ quân sự liên quan đến lương thực.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 饟为军队之粮草。shāng wéi jūnduì zhī liángcǎo. thanh 1

    Tương là lương thảo của quân đội.

  • 古代行军重视饟道。gǔdài xíngjūn zhòngshì shāng dào. thanh 3

    Hành quân cổ đại rất coi trọng tuyến đường tiếp lương.

  • 粮饟不继则军心散。liáng shāng bù jì zé jūn xīn sàn. thanh 2

    Quân lương không tiếp tế được thì lòng quân tan rã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể liên quan (饷 = lương/thưởng), cùng bộ 食

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.