Nghĩa tiếng Việt
tỷ giá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饟 = 食 (thực, biểu nghĩa: ăn/lương thực) + 襄 (tương, biểu âm). Wiktionary ghi ls=psc (hình thanh). Nghĩa: lương thực, quân lương. Đây là chữ hình thanh.
Hán-Việt: tương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tương": 食 (lương thực) + 襄 (tương — giúp đỡ) — quân lương được chuyển đến giúp quân đội tiến lên.
Gương Hán-Việt
"tương" trong nghĩa quân lương — không thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 饟 giúp đọc văn bản quân sự và hậu cần cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 饟 là chữ hình thanh: 食 (thực — lương thực) biểu nghĩa, 襄 (tương) biểu âm. Có hai âm đọc: shāng và xiǎng (lương thực cung cấp cho quân đội). Tiểu triện có hình. Chữ thuộc nhóm từ quân sự liên quan đến lương thực.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 饟为军队之粮草。
Tương là lương thảo của quân đội.
- 古代行军重视饟道。
Hành quân cổ đại rất coi trọng tuyến đường tiếp lương.
- 粮饟不继则军心散。
Quân lương không tiếp tế được thì lòng quân tan rã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.