Từ vựng tiếng Trung
sǒng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駷 thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Không có cấu trúc IDS rõ ràng. Wiktionary ghi: to use a riding whip to keep a horse walking fast. Bộ 馬 xác định hành động liên quan đến ngựa — dùng roi thúc ngựa chạy đều.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tủng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tủng": bộ 馬 (ngựa) — hình dung roi thúc (tủng tủng) ngựa phi đều, không để chùng bước.

Gương Hán-Việt

tủng — gần như không dùng trong tiếng Việt; chỉ xuất hiện trong cổ văn về cưỡi ngựa

Mở khoá kiến thức

Biết 駷 giúp đọc văn bản cổ đại mô tả kỹ thuật cưỡi ngựa và thuật ngữ quân sự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

駷 chỉ hành động dùng roi cưỡi ngựa để giữ ngựa đi đều và nhanh. Wiktionary xác nhận: to use a riding whip to keep a horse walking fast. Bộ 馬 (ngựa) là thành phần ý nghĩa. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 騎士駷馬,疾行如風。qí shì sǒng mǎ, jí xíng rú fēng. thanh 2

    Kỵ sĩ thúc ngựa, phi nhanh như gió.

  • 以鞭駷馬,保持速度。yǐ biān sǒng mǎ, bǎo chí sù dù. thanh 3

    Dùng roi thúc ngựa, giữ tốc độ ổn định.

  • 駷馬疾奔,不可阻擋。sǒng mǎ jí bēn, bù kě zǔ dǎng. thanh 3

    Thúc ngựa phóng nhanh, không gì ngăn cản được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, đều chỉ thúc ngựa/lùa đi, dễ nhầm về nghĩa

  • cùng bộ 馬, đều liên quan đến cưỡi ngựa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.