Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gấp rút, cấp bách; nhăn, nheo, nhíu, cau, chau; buồn rầu; đá; bước theo sau

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹙 không có phân tích thành phần rõ ràng từ Wiktionary. Nhìn tổng thể, chữ có thể chứa 足 (túc, chân) và một thành phần trên, nhưng không có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hội ý hay hình thanh. Dùng chủ yếu với nghĩa nhíu mày, co rút, dồn ép.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc" (bộ chân): bước chân (túc) bị dồn ép, co rúm lại — hình ảnh của 蹙眉 (nhíu mày lo lắng).

Gương Hán-Việt

túc — ít dùng riêng trong tiếng Việt; gặp trong văn ngữ với nghĩa co rút, nhíu lại.

Mở khoá kiến thức

Biết 蹙 giúp đọc thành ngữ văn học: 蹙眉 (nhíu mày), 蹙额 (chau mày lo lắng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹙 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh hay hội ý cho 蹙. Đây là chữ cổ dùng trong văn học với nghĩa nhíu mày (蹙眉), gấp bước, hoặc dồn ép. Glyph tiểu triện được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她不由得蹙起眉头。Tā bùyóude cù qǐ méitóu. thanh 1

    Cô ấy không khỏi nhíu mày lại.

  • 听到坏消息,他蹙眉沉思。Tīng dào huài xiāoxi, tā cù méi chénsī. thanh 1

    Nghe tin xấu, anh ấy chau mày trầm ngâm.

  • 蹙眉是烦恼的表现。Cù méi shì fánnǎo de biǎoxiàn. thanh 4

    Nhíu mày là biểu hiện của lo lắng, phiền muộn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng gần giống, cùng bộ 足, nghĩa khác (đá bóng — 蹴鞠)

  • cùng âm cù, nghĩa khác (thúc giục)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.