Từ vựng tiếng Trung
xiū

Nghĩa tiếng Việt

Thơm ngon

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饈 = 飠 (thực — biến thể bộ 食, biểu nghĩa: thức ăn) + 羞 (tu, biểu âm). Wiktionary ghi ls=psc (hình thanh). Nghĩa: món ăn cao lương mỹ vị, thức ăn ngon. Đây là chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tu": 飠 (đồ ăn) + 羞 (tu — xấu hổ/ngượng ngùng) — mỹ vị khiến người ăn cảm thấy được đãi ngộ xứng đáng.

Gương Hán-Việt

"tu" trong 'tu mi' (thức ăn ngon) — dùng trong văn bản ẩm thực Hán-Việt cổ điển.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 饈 giúp đọc văn bản ẩm thực học và văn hóa cung đình cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 饈 là chữ hình thanh: 飠 (dạng biến thể của 食 — thức ăn) biểu nghĩa, 羞 (tu) biểu âm. Nghĩa: cao lương mỹ vị (fine food, delicacies). Phát âm xiū. Chữ dùng trong văn bản ẩm thực và cung đình cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 饈为精美食物之总称。xiū wéi jīngměi shíwù zhī zǒngchēng. thanh 1

    饈 là tên gọi chung cho các món ăn cao lương mỹ vị.

  • 宴席上摆满珍饈美味。yànxí shàng bǎimǎn zhēn xiū měiwèi. thanh 4

    Bàn tiệc bày đầy cao lương mỹ 饈.

  • 古代宫廷饈馔极为丰盛。gǔdài gōngtíng xiū zhuàn jí wéi fēngshèng. thanh 3

    Tiệc cung đình cổ đại với nhiều 饈 vô cùng phong phú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 馐 là dạng giản thể tương đương, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.