Nghĩa tiếng Việt
rau cỏ; thô sơ; rơi lả tả; gió thổi nhanh và mạnh; nước chảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蔌 là chữ độc thể, bộ 艹 (thảo) gợi liên hệ đến thực vật. Nghĩa chính là rau cỏ (văn ngôn), ngoài ra còn dùng trong từ láy 蔌蔌 chỉ tiếng gió thổi hoặc tiếng lá rơi. Cũng là họ người.
Hán-Việt: tốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tốc": 蔌 là rau cỏ (艹) rào rào — 蔌蔌 là tiếng gió thổi qua đám cỏ, như cỏ cây rơi tốc xuống trong gió.
Gương Hán-Việt
tốc (蔌 — rau cỏ văn ngôn; 蔌蔌 trong thơ miêu tả thiên nhiên)
Mở khoá kiến thức
Biết 蔌 giúp đọc hiểu thơ văn cổ miêu tả thiên nhiên: 山肴野蔌 (sơn hào dã tốc — thức ăn rừng núi dân dã).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蔌 có các nghĩa: (văn ngôn) rau cỏ; dùng trong 蔌蔌 chỉ âm thanh (gió thổi, vật rơi); và là họ người. Có chữ cổ. Chưa có phân tích từ nguyên chi tiết trong dữ liệu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山肴野蔌,杂然而前陈者。
Thức ăn rừng núi, rau cỏ đồng nội bày la liệt trước mặt. (Âu Dương Tu)
- 蔌蔌秋风,黄叶飘落。
Tiếng gió thu rào rào, lá vàng rơi lả tả.
- 蔌是文言文中蔬菜的雅称。
蔌 là cách gọi tao nhã của rau cỏ trong văn ngôn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.