Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rau cỏ; thô sơ; rơi lả tả; gió thổi nhanh và mạnh; nước chảy

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔌 là chữ độc thể, bộ 艹 (thảo) gợi liên hệ đến thực vật. Nghĩa chính là rau cỏ (văn ngôn), ngoài ra còn dùng trong từ láy 蔌蔌 chỉ tiếng gió thổi hoặc tiếng lá rơi. Cũng là họ người.

Hán-Việt: tốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tốc": 蔌 là rau cỏ (艹) rào rào — 蔌蔌 là tiếng gió thổi qua đám cỏ, như cỏ cây rơi tốc xuống trong gió.

Gương Hán-Việt

tốc (蔌 — rau cỏ văn ngôn; 蔌蔌 trong thơ miêu tả thiên nhiên)

Mở khoá kiến thức

Biết 蔌 giúp đọc hiểu thơ văn cổ miêu tả thiên nhiên: 山肴野蔌 (sơn hào dã tốc — thức ăn rừng núi dân dã).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蔌 có các nghĩa: (văn ngôn) rau cỏ; dùng trong 蔌蔌 chỉ âm thanh (gió thổi, vật rơi); và là họ người. Có chữ cổ. Chưa có phân tích từ nguyên chi tiết trong dữ liệu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山肴野蔌,杂然而前陈者。shān yáo yě sù, zárán ér qián chén zhě. thanh 1

    Thức ăn rừng núi, rau cỏ đồng nội bày la liệt trước mặt. (Âu Dương Tu)

  • 蔌蔌秋风,黄叶飘落。sùsù qiūfēng, huángyè piāoluò. thanh 4

    Tiếng gió thu rào rào, lá vàng rơi lả tả.

  • 蔌是文言文中蔬菜的雅称。sù shì wényánwén zhōng shūcài de yǎchēng. thanh 4

    蔌 là cách gọi tao nhã của rau cỏ trong văn ngôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹 và nghĩa rau cỏ — 蔬 là từ thông dụng hiện đại, 蔌 là từ văn ngôn cổ

  • cùng âm sù nhưng 速 nghĩa là nhanh — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.