Nghĩa tiếng Việt
bánh xe đặc (không có nan hoa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辁 là chữ độc thể, chưa xác định rõ cấu trúc hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: toàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toàn": bánh xe (辁) toàn vẹn nhưng không có căm — bánh xe đơn giản nhất.
Gương Hán-Việt
toàn trong "toàn bộ" — nghĩa gốc là đầy đủ, trọn vẹn
Mở khoá kiến thức
Biết 辁 mở ra từ vựng về xe cộ, bánh xe trong văn bản cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ chỉ loại bánh xe nhỏ không có căm. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 辁,無輻之小輪也。
辁 là bánh xe nhỏ không có căm.
- 古書記載辁字甚少。
Sách cổ ghi chép chữ 辁 rất ít.
- 辁屬車部,與輪義近。
辁 thuộc bộ 車, nghĩa gần với 輪.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.