Từ vựng tiếng Trung
quán

Nghĩa tiếng Việt

bánh xe đặc (không có nan hoa)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辁 là chữ độc thể, chưa xác định rõ cấu trúc hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: toàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toàn": bánh xe (辁) toàn vẹn nhưng không có căm — bánh xe đơn giản nhất.

Gương Hán-Việt

toàn trong "toàn bộ" — nghĩa gốc là đầy đủ, trọn vẹn

Mở khoá kiến thức

Biết 辁 mở ra từ vựng về xe cộ, bánh xe trong văn bản cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ chỉ loại bánh xe nhỏ không có căm. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 辁,無輻之小輪也。quán, wú fú zhī xiǎo lún yě. thanh 2

    辁 là bánh xe nhỏ không có căm.

  • 古書記載辁字甚少。gǔshū jìzǎi quán zì shèn shǎo. thanh 3

    Sách cổ ghi chép chữ 辁 rất ít.

  • 辁屬車部,與輪義近。quán shǔ chē bù, yǔ lún yì jìn. thanh 2

    辁 thuộc bộ 車, nghĩa gần với 輪.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車, đều liên quan đến bánh xe

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.