Từ vựng tiếng Trung
suì

Nghĩa tiếng Việt

vàng mã; tặng quần áo; biếu quần áo

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禭 có bộ 衣 (y — quần áo) liên quan, nghĩa là áo mai táng hoặc đồ vật chôn theo người chết. Không có chú thích cấu tạo chi tiết trong các nguồn học thuật. Chưa có dữ liệu ls code.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: toại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toại": chữ thuộc lĩnh vực tang lễ — y phục và vật phẩm chôn theo người quá cố.

Gương Hán-Việt

"toại" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 禭 giúp đọc văn bản tang lễ và khảo cổ học cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có giải thích cấu tạo trong Wiktionary cho 禭. Theo từ điển học thuật, 禭 chỉ y phục hoặc vật phẩm được chôn theo người chết trong tang lễ. Chữ thuộc nhóm từ ngữ tang lễ cổ đại. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc; chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禭为送死之衣物。suì wéi sòng sǐ zhī yīwù. thanh 4

    Toại là y phục và vật dụng tống táng người mất.

  • 古礼重视禭赠之仪。gǔ lǐ zhòngshì suì zèng zhī yí. thanh 3

    Lễ nghi cổ đại rất coi trọng việc tặng đồ tùy táng.

  • 考古出土大量禭品。kǎogǔ chūtǔ dàliàng suì pǐn. thanh 3

    Khảo cổ học đã khai quật nhiều đồ tùy táng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, liên quan đến vải vóc và tang lễ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.