Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kiến càng

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚍 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ) + 比 (Tỉ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 chỉ loài côn trùng; 比 cho âm đọc pí. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỉ": trùng (虫) so sánh (比) với đại thụ — con kiến nhỏ dám lay cây lớn.

Gương Hán-Việt

tỉ trong "bì phù" (蚍蜉, con kiến lớn có cánh)

Mở khoá kiến thức

Biết 蚍 giúp hiểu thành ngữ 蚍蜉撼树 — kiến dời núi, sức nhỏ chống mạnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚍 seal 1
Tiểu triện
蚍 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 虫 (trùng, sâu bọ) biểu nghĩa; 比 (tỉ) biểu âm. 蚍 dùng trong 蚍蜉 (bì phù) — con kiến lớn. Thành ngữ: 蚍蜉撼树 (bì phù hàn thụ) — kiến lay cây đại thụ, ví sức yếu mà chống mạnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚍蜉撼树,不自量力。Pí fú hàn shù, bù zìliànglì. thanh 2

    Kiến lay cây đại thụ — không tự lượng sức mình.

  • 他的行为如同蚍蜉撼大树。Tā de xíngwéi rútóng pí fú hàn dà shù. thanh 1

    Hành động của anh ta như kiến lay cây cổ thụ.

  • 蚍蜉虽小,精神可嘉。Pí fú suī xiǎo, jīngshén kě jiā. thanh 2

    Kiến tuy nhỏ bé, nhưng tinh thần đáng khen.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蜉 (phù) thường đi cặp với 蚍 trong 蚍蜉, dễ viết nhầm

  • 比 là phần biểu âm, dạng gần nếu quên bộ 虫

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.