Nghĩa tiếng Việt
kiến càng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蚍 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ) + 比 (Tỉ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 chỉ loài côn trùng; 比 cho âm đọc pí. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.
Hán-Việt: tỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỉ": trùng (虫) so sánh (比) với đại thụ — con kiến nhỏ dám lay cây lớn.
Gương Hán-Việt
tỉ trong "bì phù" (蚍蜉, con kiến lớn có cánh)
Mở khoá kiến thức
Biết 蚍 giúp hiểu thành ngữ 蚍蜉撼树 — kiến dời núi, sức nhỏ chống mạnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 虫 (trùng, sâu bọ) biểu nghĩa; 比 (tỉ) biểu âm. 蚍 dùng trong 蚍蜉 (bì phù) — con kiến lớn. Thành ngữ: 蚍蜉撼树 (bì phù hàn thụ) — kiến lay cây đại thụ, ví sức yếu mà chống mạnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蚍蜉撼树,不自量力。
Kiến lay cây đại thụ — không tự lượng sức mình.
- 他的行为如同蚍蜉撼大树。
Hành động của anh ta như kiến lay cây cổ thụ.
- 蚍蜉虽小,精神可嘉。
Kiến tuy nhỏ bé, nhưng tinh thần đáng khen.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.