Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
tāo飸

Nghĩa tiếng Việt

飸

Âm Hán Việt

thao

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
食
Số nét
14 nét

飸 thuộc bộ 食 (thực, đồ ăn). Không có cấu trúc IDS hay glyphOrigin. Căn cứ bộ 食, đây là chữ liên quan đến thức ăn. Nghĩa cụ thể không xác định được. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng làm tính từ để miêu tả tính tham ăn hoặc kết hợp thành từ ghép chỉ sự thèm thuồng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thao": bộ 食 (thức ăn) — chữ hiếm trong nhóm 食, liên tưởng đến "thao túng" thức ăn.

Gương Hán-Việt

thao — gần như không dùng; chữ cực hiếm

Mở khoá kiến thức

Biết 飸 giúp nhận diện chữ hiếm trong bộ 食 khi tra từ điển cổ tự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飸 không có glyphOrigin từ Wiktionary. Bộ 食 (thức ăn) là bộ thủ. Nghĩa và cấu trúc chưa xác định trong nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飸tāo thanh 1字zì thanh 4罕hǎn thanh 3見jiàn, thanh 4,義yì thanh 4不bù thanh 4詳xiáng. thanh 2。

    Chữ 飸 hiếm gặp, nghĩa chưa rõ.

  • 飸tāo thanh 1屬shǔ thanh 3食shí thanh 2部bù thanh 4生shēng thanh 1僻pì thanh 4字zì, thanh 4,鮮xiān thanh 1見jiàn. thanh 4。

    Chữ 飸 là chữ hiếm thuộc bộ 食.

  • 古gǔ thanh 3籍jí thanh 2偶ǒu thanh 3有yǒu thanh 3飸tāo thanh 1字zì thanh 4出chū thanh 1現xiàn. thanh 4。

    Cổ sách thỉnh thoảng có chữ 飸 xuất hiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 飳

    cùng bộ 食, đều là chữ cực hiếm

  • 饕

    cùng bộ 食, âm tāo giống nhau, nhưng 饕 có nghĩa tham ăn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.