Từ vựng tiếng Trung
xún

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất thời Xuân Thu, Trung Quốc, nay thuộc Hà Nam); (tên nước cổ, nay thuộc tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc); họ Tầm

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄩 là địa danh/họ người, cấu trúc không rõ từ dữ liệu hiện có; xử lý là độc thể mang nghĩa tượng hình về tên đất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'tầm': bộ Ấp (邑) bên phải cho thấy đây là tên đất — vùng đất mang họ Tầm lưu lại trong sử sách Xuân Thu.

Gương Hán-Việt

'tầm' trong họ Tầm (ít dùng trong tiếng Việt hiện đại)

Mở khoá kiến thức

鄩 là chữ chuyên dùng cho địa danh/họ người; ít gặp ngoài văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄩 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp thông tin nguồn gốc hình chữ cho 鄩. Đây là chữ chuyên dùng ghi địa danh (tên huyện ở Sơn Đông) và họ người thời Xuân Thu. Bộ 邑 (ấp, thành) thường gặp trong các địa danh Trung Quốc cổ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 斟鄩是古代地名。Zhēn xún shì gǔdài dìmíng. thanh 1

    斟鄩 là địa danh thời cổ đại.

  • 她的姓是鄩。Tā de xìng shì xún. thanh 1

    Họ của cô ấy là Tầm.

  • 《左传》提到了鄩地。Zuǒzhuàn tí dào le xún dì. thanh 3

    Tả Truyện đề cập đến đất Tầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xún, phổ biến hơn nhiều, dễ nhầm

  • cùng âm xún, nghĩa 'tuân theo'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.