Từ vựng tiếng Trung
cén

Nghĩa tiếng Việt

núi nhỏ nhưng cao

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岑 có cấu trúc gồm 山 (sơn: núi) ở dưới và yếu tố nhọn ở trên, gợi hình ngọn núi cao nhọn. Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng từ Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sầm": ngọn núi 岑 nhỏ và nhọn — "sầm" gợi âm thanh sầm sập của đá núi rơi, núi 岑 hiểm trở.

Gương Hán-Việt

"sầm" trong "sầm sập" (ào ào, dữ dội); 岑 dùng chủ yếu làm họ người và trong thơ ca

Mở khoá kiến thức

Biết 岑 mở khoá: 岑寂 (tĩnh lặng như núi), 岑参 (nhà thơ Đường nổi tiếng với thơ biên tái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ cho cấu trúc 岑. Theo hình dạng: chữ gợi hình ngọn núi nhỏ, cao và nhọn. 岑 cũng là họ người (岑参 — nhà thơ Đường). Chưa có nguồn học thuật rõ ràng hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山岑之上,白云缭绕。Shān cén zhī shàng, báiyún liáorào. thanh 1

    Trên đỉnh núi cao, mây trắng vấn vương.

  • 岑寂的山谷中只有风声。Cénjì de shāngǔ zhōng zhǐyǒu fēngshēng. thanh 2

    Trong thung lũng tĩnh lặng chỉ có tiếng gió.

  • 岑参是唐代著名的边塞诗人。Cén Shēn shì Táng dài zhùmíng de biānsài shīrén. thanh 2

    Sầm Tham là nhà thơ biên tái nổi tiếng thời Đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cén, 涔 (sầm) là nước đọng/mưa nhiều — cùng âm Hán-Việt nhưng khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.