Nghĩa tiếng Việt
núi nhỏ nhưng cao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
岑 có cấu trúc gồm 山 (sơn: núi) ở dưới và yếu tố nhọn ở trên, gợi hình ngọn núi cao nhọn. Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng từ Wiktionary.
Hán-Việt: sầm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sầm": ngọn núi 岑 nhỏ và nhọn — "sầm" gợi âm thanh sầm sập của đá núi rơi, núi 岑 hiểm trở.
Gương Hán-Việt
"sầm" trong "sầm sập" (ào ào, dữ dội); 岑 dùng chủ yếu làm họ người và trong thơ ca
Mở khoá kiến thức
Biết 岑 mở khoá: 岑寂 (tĩnh lặng như núi), 岑参 (nhà thơ Đường nổi tiếng với thơ biên tái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ cho cấu trúc 岑. Theo hình dạng: chữ gợi hình ngọn núi nhỏ, cao và nhọn. 岑 cũng là họ người (岑参 — nhà thơ Đường). Chưa có nguồn học thuật rõ ràng hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山岑之上,白云缭绕。
Trên đỉnh núi cao, mây trắng vấn vương.
- 岑寂的山谷中只有风声。
Trong thung lũng tĩnh lặng chỉ có tiếng gió.
- 岑参是唐代著名的边塞诗人。
Sầm Tham là nhà thơ biên tái nổi tiếng thời Đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.