Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

hơi lạnh

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冽 = 冫(Băng, biểu nghĩa: băng/lạnh) + 列 (Liệt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ băng chỉ nghĩa lạnh buốt, 列 cho âm đọc liè.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: rét

Mẹo nhớ

Hán-Việt "rét": bộ 冫(băng) + 列 (liệt — hàng liệt) — cái lạnh "rét" buốt như hàng nghìn mũi nhọn băng đâm vào da.

Gương Hán-Việt

rét — thấy trong "lẫm liệt" (凛冽: lạnh buốt) — 冽 biến âm thành rét trong Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 冽 mở khoá từ 凛冽 (lạnh buốt), 清冽 (nước lạnh trong) trong thơ văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 冫(仌) biểu nghĩa chỉ băng/lạnh, 列 (liệt) biểu âm. Nghĩa gốc: lạnh buốt, cắt da. Dùng trong thơ cổ tả mùa đông: 凜冽 (lẫm liệt: lạnh buốt), 清冽 (thanh liệt: nước suối lạnh trong). Cũng là dị thể của 洌 (nước trong sạch).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 寒风凛冽,滴水成冰。Hánfēng lǐnliè, dī shuǐ chéng bīng. thanh 2

    Gió lạnh buốt, nước nhỏ giọt đông thành băng.

  • 山泉清冽,甘甜可口。Shānquán qīnliè, gāntián kěkǒu. thanh 1

    Nước suối núi lạnh trong, ngọt ngào dễ uống.

  • 冬日冽风中,梅花独自开。Dōngrì liè fēng zhōng, méihuā dúzì kāi. thanh 1

    Trong gió lạnh buốt ngày đông, hoa mai đơn độc nở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liè, 洌 (liệt — nước trong sạch) là dị thể/đồng âm nghĩa tương đương với 冽

  • cùng âm liè, 烈 (liệt — mạnh mẽ, lửa) vs 冽 (liệt — lạnh buốt) — đối lập lửa/băng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.