Từ vựng tiếng Trung
kuí

Nghĩa tiếng Việt

con đường thông tới 9 ngả

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馗 chứa bộ 首 (thủ, đầu) biểu nghĩa; phần trái 九 (cửu, chín) biểu nghĩa phụ/biểu âm. Chữ gốc chỉ con đường thông ra chín ngả. Sau được dùng làm tên "Chung Quỳ" (鐘馗 — thần trừ tà ma trong dân gian Trung Quốc). Hanziyuan có dạng tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỳ": đầu đường (首) + chín (九) ngả — quỳ là ngã chín đường; tên của Chung Quỳ (鐘馗) — thần đuổi quỷ.

Gương Hán-Việt

quỳ trong "Chung Quỳ" (鐘馗 — vị thần trừ tà), "quỳ lộ" (馗路 — đường lớn chín ngả)

Mở khoá kiến thức

Biết 馗 (quỳ) mở khoá "鐘馗" (Chung Quỳ — thần đuổi quỷ) và hình ảnh văn hóa dân gian Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馗 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Chữ 馗 gồm 首 (đầu/đầu đường) + 九 (chín) — nguyên nghĩa là con đường chín ngả. Được dùng làm tên "Chung Quỳ" (鍾馗/鐘馗) — vị thần trừ quỷ trong tín ngưỡng dân gian.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钟馗是民间供奉的驱鬼神明。Zhōng Kuí shì mínjiān gōngfèng de qū guǐ shénmíng. thanh 1

    Chung Quỳ là thần đuổi quỷ được thờ trong dân gian.

  • 端午节家家悬挂钟馗像。Duānwǔjié jiājiā xuánguà Zhōng Kuí xiàng. thanh 1

    Tết Đoan Ngọ nhà nhà treo ảnh Chung Quỳ.

  • 馗路四通八达,便于行军。kuí lù sītōng bādá, biànyú xíngjūn. thanh 2

    Đường 馗 (ngã chín) thông suốt, thuận tiện cho hành quân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm kuí, đều liên quan nghĩa "lớn/quan trọng"

  • đồng âm kuí, đều gợi hình ảnh mạnh mẽ, đứng đầu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.