Từ vựng tiếng Trung
guī

Nghĩa tiếng Việt

ngọc khuê; nguyên tố silic, Si

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

圭 = 士 + 士 (hai chữ sĩ chồng lên nhau); chữ tượng hình theo kiểu nhân gấp đôi (倍文). Hình ảnh hai tấm ngọc khuê (ritual jade tablet) xếp chồng — không liên quan đến 土 (thổ) dù hình dáng tương tự. Đây là chữ tượng hình không phải hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuê": hai sĩ (士+士) chồng lên — 圭 là tấm ngọc khuê dài và nhọn đầu, vật phẩm lễ nghi quý giá của quan lại triều đình cổ.

Gương Hán-Việt

圭 xuất hiện trong 圭臬 (khuê nghê — chuẩn tắc, quy tắc), 圭表 (khuê biểu — đồng hồ mặt trời cổ đại).

Mở khoá kiến thức

Biết 圭 mở khoá 圭臬 (guīniè — quy tắc chuẩn mực) và thuật ngữ thiên văn học, văn hoá lễ nghi cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

圭 oracle 1
Giáp cốt văn
圭 bronze 1
Kim văn
圭 silk 1
Bạch thư
圭 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 圭 = 士 + 士 — hai tấm ngọc lễ nghi (có thể là hai lưỡi rìu nghi lễ bằng ngọc) xếp chồng lên nhau. Không liên quan đến 土 dù dân gian hay hiểu vậy. 圭 là tấm ngọc khuê — công cụ thiên văn cổ đại và vật phẩm lễ nghi của quan lại. Giáp cốt, kim văn, bạch thư và tiểu triện đều lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 圭臬是一种古代的天文仪器。Guīniè shì yī zhǒng gǔdài de tiānwén yíqì. thanh 1

    Khuê nghê là một loại dụng cụ thiên văn cổ đại.

  • 他将这条原则奉为圭臬。Tā jiāng zhè tiáo yuánzé fèng wéi guīniè. thanh 1

    Anh ấy coi nguyên tắc này là chuẩn mực bất di bất dịch.

  • 古代官员持圭朝见天子。Gǔdài guānyuán chí guī cháojiàn tiānzǐ. thanh 3

    Quan lại cổ đại cầm ngọc khuê vào chầu thiên tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 圭 hình dáng giống 土+土, nhưng thực chất là 士+士 — hai tấm ngọc, không liên quan đến đất

  • cùng âm guī, 规 là la bàn/quy tắc, 圭 là ngọc khuê

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.