Từ vựng tiếng Trung
kuì

Nghĩa tiếng Việt

rối ruột, nhầm lẫn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

愦 là dạng giản thể của 憒. Chữ gốc 憒 gồm bộ 忄(tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + 潰 lược bỏ thành phần (biểu âm). Cấu trúc hình thanh — bộ 心/忄 chỉ trạng thái tâm lý, phần còn lại cho âm đọc. Wiktionary không phân tích chi tiết; cấu trúc suy luận từ dạng phồn thể 憒.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quẫn": bộ 忄(tâm) báo hiệu trạng thái tâm trí — như người quẫn bách, đầu óc rối mù không lối thoát.

Gương Hán-Việt

quẫn — như "quẫn trí" (tâm trí tối tăm, không minh mẫn)

Mở khoá kiến thức

Biết 愦 mở khoá từ vựng miêu tả trạng thái tâm lý tiêu cực trong văn cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

愦 seal 1
Tiểu triện

愦 (âm Hán-Việt suy luận: quẫn) là dạng giản lược của 憒, mang nghĩa tâm trí rối loạn, mê muội, lẫn lộn. Wiktionary ghi nhận dạng phồn thể 憒 với nghĩa 'confused; befuddled; muddle-headed' trong văn học cổ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận tạo tự chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他年老愦愦,反应迟钝。tā niánlǎo kuìkuì, fǎnyìng chídùn. thanh 1

    Ông ấy già yếu, đầu óc mê muội, phản ứng chậm chạp.

  • 心中愦乱,无法思考。xīn zhōng kuì luàn, wúfǎ sīkǎo. thanh 1

    Trong lòng rối loạn, không thể suy nghĩ được.

  • 消愁释愦是古人饮酒的借口。xiāo chóu shì kuì shì gǔrén yǐnjiǔ de jièkǒu. thanh 1

    Giải buồn, xua mê muội là cái cớ người xưa dùng để uống rượu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 忄, âm kuì giống hệt, nghĩa khác (hổ thẹn)

  • cùng âm kuì, dễ nhầm mặt chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.