Nghĩa tiếng Việt
rối ruột, nhầm lẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
愦 là dạng giản thể của 憒. Chữ gốc 憒 gồm bộ 忄(tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + 潰 lược bỏ thành phần (biểu âm). Cấu trúc hình thanh — bộ 心/忄 chỉ trạng thái tâm lý, phần còn lại cho âm đọc. Wiktionary không phân tích chi tiết; cấu trúc suy luận từ dạng phồn thể 憒.
Hán-Việt: quẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quẫn": bộ 忄(tâm) báo hiệu trạng thái tâm trí — như người quẫn bách, đầu óc rối mù không lối thoát.
Gương Hán-Việt
quẫn — như "quẫn trí" (tâm trí tối tăm, không minh mẫn)
Mở khoá kiến thức
Biết 愦 mở khoá từ vựng miêu tả trạng thái tâm lý tiêu cực trong văn cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
愦 (âm Hán-Việt suy luận: quẫn) là dạng giản lược của 憒, mang nghĩa tâm trí rối loạn, mê muội, lẫn lộn. Wiktionary ghi nhận dạng phồn thể 憒 với nghĩa 'confused; befuddled; muddle-headed' trong văn học cổ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận tạo tự chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他年老愦愦,反应迟钝。
Ông ấy già yếu, đầu óc mê muội, phản ứng chậm chạp.
- 心中愦乱,无法思考。
Trong lòng rối loạn, không thể suy nghĩ được.
- 消愁释愦是古人饮酒的借口。
Giải buồn, xua mê muội là cái cớ người xưa dùng để uống rượu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.