Nghĩa tiếng Việt
gua-ni-đin (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胍 = ⺼(Nhục/月, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 瓜 (Qua, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ⺼(肉) xác định nghĩa liên quan đến hợp chất hữu cơ gốc sinh học; 瓜 cung cấp âm đọc guā.
Hán-Việt: qua
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 胍 (guā) — thuật ngữ hóa học gốc protein, 胍 là guanidin — hợp chất nền tảng của nhiều amino acid quan trọng trong cơ thể.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 胍 giúp đọc tài liệu sinh hóa Trung Quốc: 胍基 (nhóm guanidino), 二甲双胍 (metformin — thuốc tiểu đường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胍 là chữ hình thanh: ⺼(nhục/肉) biểu nghĩa — liên quan đến hợp chất hữu cơ; 瓜 (qua) biểu âm. Chữ thuật ngữ hóa học-sinh hóa: guānidine (guanidine — guanidin), nền tảng của arginine và creatine. Chữ tạo hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 二甲双胍是治疗糖尿病的常用药。
Metformin là thuốc thông dụng điều trị tiểu đường.
- 胍基是精氨酸的重要官能团。
Nhóm guanidino là nhóm chức quan trọng của arginine.
- 这种化合物含有胍基结构。
Hợp chất này chứa cấu trúc guanidino.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.