Từ vựng tiếng Trung
guā

Nghĩa tiếng Việt

gua-ni-đin (hoá học)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胍 = ⺼(Nhục/月, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 瓜 (Qua, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ⺼(肉) xác định nghĩa liên quan đến hợp chất hữu cơ gốc sinh học; 瓜 cung cấp âm đọc guā.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: qua

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 胍 (guā) — thuật ngữ hóa học gốc protein, 胍 là guanidin — hợp chất nền tảng của nhiều amino acid quan trọng trong cơ thể.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 胍 giúp đọc tài liệu sinh hóa Trung Quốc: 胍基 (nhóm guanidino), 二甲双胍 (metformin — thuốc tiểu đường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胍 là chữ hình thanh: ⺼(nhục/肉) biểu nghĩa — liên quan đến hợp chất hữu cơ; 瓜 (qua) biểu âm. Chữ thuật ngữ hóa học-sinh hóa: guānidine (guanidine — guanidin), nền tảng của arginine và creatine. Chữ tạo hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 二甲双胍是治疗糖尿病的常用药。Èrjiǎshuāngguā shì zhìliáo tángniàobìng de chángyòng yào. thanh 3

    Metformin là thuốc thông dụng điều trị tiểu đường.

  • 胍基是精氨酸的重要官能团。guājī shì jīngānnsuān de zhòngyào guānnéngtuán. thanh 1

    Nhóm guanidino là nhóm chức quan trọng của arginine.

  • 这种化合物含有胍基结构。zhè zhǒng huàhéwù hányǒu guājī jiégòu. thanh 4

    Hợp chất này chứa cấu trúc guanidino.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 胍 chứa 瓜 làm biểu âm, dễ nhầm khi nhìn nhanh

  • cùng bộ ⺼, là thuật ngữ y học/sinh hóa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.