Nghĩa tiếng Việt
vật đựng đồ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
匚 là chữ tượng hình vẽ hình một cái hộp/thùng đựng đồ nhìn nghiêng. Đây là chữ độc thể, chính là bộ thủ.
Hán-Việt: phương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phương": 匚 tượng hình cái hộp mở miệng — nhìn là thấy ngay vật đựng đồ vuông vức phương chính.
Gương Hán-Việt
匚 xuất hiện trong bộ thủ Hán tự; "phương" gợi vật hình hộp, đồ đựng vuông.
Mở khoá kiến thức
Biết 匚 giúp nhận diện các chữ cùng bộ như 匠 (thợ thủ công), 匪 (kẻ cướp), 匣 (hộp đựng đồ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 匚 là chữ tượng hình (liushu=pictograph) mô tả hình dạng một cái thùng hoặc hộp đựng đồ. Thấy trong giáp cốt văn, kim văn và tiểu triện — lịch sử rất lâu đời. Đây chính là bộ thủ số 22 trong Khang Hy tự điển. Cũng là dạng cổ của 放 và 方.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 匚是汉字中的一个部首。
匚 là một bộ thủ trong chữ Hán.
- 匠人善用工具,存于匚中。
Người thợ giỏi dùng công cụ, cất trong hộp.
- 匚形器具在古代用于盛放粮食。
Dụng cụ hình hộp thời cổ đại dùng để đựng lương thực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.