Nghĩa tiếng Việt
áo lễ phục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黼 là chữ chỉ hoa văn đặc biệt trên lễ phục hoàng đế thời cổ — hoa văn hình rìu màu đen trắng. Wiktionary không cung cấp phân tích bộ phận. Chữ tạo muộn, chỉ còn hình dạng tiểu triện.
Hán-Việt: phủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phủ": hoa văn áo phủ (áo che) của vua — hình rìu đen trắng trên lễ phục thiên tử.
Gương Hán-Việt
phủ (黼) trong 黼黻 (phủ phất: hoa văn lễ phục hoàng đế), 黼繡 (thêu phủ).
Mở khoá kiến thức
Biết 黼 (phủ) giúp hiểu mỹ thuật cung đình Trung Quốc cổ đại: 黼黻 là hai loại hoa văn trang trí lễ phục hoàng tộc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
黼 chỉ loại hoa văn hình rìu đen-trắng thêu trên áo lễ phục của thiên tử thời cổ đại. Thường đi kèm với 黻 (hoa văn hai chữ 弓 lồng nhau). Thấy trong giáp cốt văn, kim văn. Wiktionary không cung cấp phân tích nguồn gốc chữ viết rõ ràng — chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 黼黻是古代帝王禮服上的紋飾。
Hoa văn phủ phất là trang trí trên lễ phục của vua chúa thời cổ đại.
- 天子衣上有黼紋。
Áo của thiên tử có hoa văn phủ.
- 這幅黼繡出自宮廷繡娘之手。
Bức thêu phủ này từ tay thợ thêu cung đình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.