Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēng蠭

Nghĩa tiếng Việt

譭

Âm Hán Việt

phong

1 chữ22 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
虫
Số nét
22 nét
逢
phùngbiểu âmgặp (cho âm fēng)
䖵
cônbiểu nghĩacôn trùng

蠭 = 逢 (Phùng, biểu âm) + 䖵 (Côn, biểu nghĩa: côn trùng); chữ hình thanh. Đây là dạng gốc của 蜂 (ong). Phần 䖵 chỉ rõ đây là côn trùng; phần 逢 cho âm fēng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này là dạng cổ của chữ phong 蜂, dùng làm danh từ chỉ loài ong.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong": côn trùng (䖵) + 逢 (phùng/gặp, âm), hình ảnh khi "phùng" (gặp) con ong (蠭), phải cẩn thận kẻo bị chích.

Gương Hán-Việt

phong: như trong "ong phong" (蜂), "phong trào" (蜂擁/phong trào ào ạt như đàn ong)

Mở khoá kiến thức

Biết 蠭 (dạng gốc) giúp nhận ra 蜂 (ong) và đọc "mật ong" (蜂蜜), "tổ ong" (蜂窩), "phong trào" (蜂擁).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠭 là chữ hình thanh gồm 逢 (phùng, biểu âm) + 䖵 (côn, biểu nghĩa: côn trùng). Đây là dạng gốc (original form) của chữ 蜂 (ong). Nghĩa: con ong (bee/wasp). Chữ 蜂 là dạng đơn giản hóa phổ thông hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠭是蜂的古字,指蜜蜂或黃蜂。fēng shì fēng de gǔzì, zhǐ mìfēng huò huángfēng. thanh 1

    蠭 là chữ cổ của 蜂, chỉ ong mật hoặc ong vàng.

  • 古代蠭字現已簡化為蜂。gǔdài fēng zì xiàn yǐ jiǎnhuà wéi fēng. thanh 3

    Chữ 蠭 cổ đại nay đã được giản hóa thành 蜂.

  • 蠭群飛舞,嗡嗡作響。fēng qún fēiwǔ, wēngwēng zuòxiǎng. thanh 1

    Đàn ong bay rợp, tiếng vo ve vang lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蜂

    蠭 là dạng gốc của 蜂, cùng nghĩa ong, 蜂 phổ thông hơn nhiều

  • 逢

    là thành phần biểu âm trong 蠭, 逢 có nghĩa "gặp"

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.