Nghĩa tiếng Việt
áo lễ phục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黻 thuộc bộ 黹 (thêu thùa), ls-code không xác định. Wiktionary không cung cấp cấu tạo chi tiết. Chỉ có giáp cốt văn và tiểu triện. Chữ chuyên chỉ hoa văn thêu hình "亞" ngược màu đen-xanh trên lễ phục vua chúa.
Hán-Việt: phất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phất": bộ 黹 (thêu) — 黻 là hoa văn "phất phơ" đen-xanh trên áo vua — biểu tượng uy quyền thêu tỉ mỉ trên long bào.
Gương Hán-Việt
phất trong "phất chương" (hoa văn lễ phục)
Mở khoá kiến thức
Biết 黻 đọc hiểu lễ chế cổ đại: 黼黻 (phủ phất — hoa văn lễ phục), 十二章紋 (thập nhị chương — 12 biểu tượng trên long bào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
黻 thuộc bộ 黹 (thêu thùa). Xuất hiện trong giáp cốt văn và tiểu triện. Wiktionary ghi: hoa văn thêu hình trang trí màu đen và xanh lam trên lễ phục cổ đại, trông giống hai chữ "弓" đối nhau. Một trong "thập nhị chương" (十二章紋) — 12 biểu tượng trên long bào hoàng đế. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 黼黻是古代帝王禮服上的花紋。
Phủ phất là hoa văn trên lễ phục của đế vương cổ đại.
- 黻紋代表辨別善惡的含義。
Hoa văn phất tượng trưng cho sự phân biệt thiện ác.
- 十二章紋中有黼黻二紋。
Trong thập nhị chương có hai hoa văn phủ và phất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.