Nghĩa tiếng Việt
tóc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黺 dùng bộ 黹 (trù — thêu thùa) làm thành tố chính. Cấu trúc chi tiết chưa rõ trong CHISE. Chữ chỉ hoa văn sặc sỡ, có âm phẫn/phế theo âm Trung cổ.
Hán-Việt: phẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phẫn": bộ thêu thùa (黹) kết hợp với màu sắc rực rỡ — tưởng tượng thợ thêu tạo ra những hoa văn (phẫn) sặc sỡ trên vải.
Gương Hán-Việt
phẫn — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 黺 (phẫn) giúp nhận ra nhóm chữ liên quan đến nghề thêu thùa trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
黺 theo Wiktionary có âm Trung cổ *pɨonX và *bɨu, chỉ 'hoa văn nhiều màu sắc' (colorful pattern). Đây là chữ cổ ghi trong từ điển, không phổ biến trong văn bản thông thường. Có dạng tiểu triện còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết nguồn gốc hình chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 黺是古代织物上的彩色花纹。
黺 là hoa văn màu sắc trên vải vóc thời cổ đại.
- 古籍中记载了黺的图案。
Sách cổ ghi lại hoa văn 黺.
- 黺与黼黻同属黹部。
黺 cùng bộ 黹 với 黼 và 黻.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.