Từ vựng tiếng Trung
fěn

Nghĩa tiếng Việt

tóc

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黺 dùng bộ 黹 (trù — thêu thùa) làm thành tố chính. Cấu trúc chi tiết chưa rõ trong CHISE. Chữ chỉ hoa văn sặc sỡ, có âm phẫn/phế theo âm Trung cổ.

Hán-Việt: phẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phẫn": bộ thêu thùa (黹) kết hợp với màu sắc rực rỡ — tưởng tượng thợ thêu tạo ra những hoa văn (phẫn) sặc sỡ trên vải.

Gương Hán-Việt

phẫn — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 黺 (phẫn) giúp nhận ra nhóm chữ liên quan đến nghề thêu thùa trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黺 seal 1
Tiểu triện

黺 theo Wiktionary có âm Trung cổ *pɨonX và *bɨu, chỉ 'hoa văn nhiều màu sắc' (colorful pattern). Đây là chữ cổ ghi trong từ điển, không phổ biến trong văn bản thông thường. Có dạng tiểu triện còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết nguồn gốc hình chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黺是古代织物上的彩色花纹。Fěn shì gǔdài zhīwù shàng de cǎisè huāwén. thanh 3

    黺 là hoa văn màu sắc trên vải vóc thời cổ đại.

  • 古籍中记载了黺的图案。Gǔjí zhōng jìzǎi le fěn de tú'àn. thanh 3

    Sách cổ ghi lại hoa văn 黺.

  • 黺与黼黻同属黹部。Fěn yǔ fǔfú tóng shǔ zhǒu bù. thanh 3

    黺 cùng bộ 黹 với 黼 và 黻.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 黹, đều chỉ hoa văn thêu thùa cổ

  • cùng bộ 黹, hình chữ gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.