Nghĩa tiếng Việt
cái trống lớn hai mặt dùng trong quân đội thời xưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼖 là chữ tượng hình độc lập, bộ 鼓 (Cổ, trống). Cấu trúc nội tại chưa được Wiktionary phân tích rõ; chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: phần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phần": tiếng trống 鼖 vang lên phân (phần) chia chiến trường — trống lớn hai mặt gióng giục ba quân.
Gương Hán-Việt
phần — dùng trong văn cổ chỉ loại trống quân đặc biệt
Mở khoá kiến thức
Biết 鼖 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 鼓 chỉ nhạc khí trống: 鼓, 鼙, 鼗.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi nhận âm đọc (fén/fan4) và nghĩa 'trống quân hai mặt dài tám thước thời cổ', không có phân tích tự hình. Chữ thuộc bộ 鼓 (cổ, trống), chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代军队用鼖鼓传令。
Quân đội thời cổ dùng trống 鼖 để truyền lệnh.
- 鼖是一种大型双面鼓。
鼖 là một loại trống lớn hai mặt.
- 博物馆展出了古代的鼖鼓。
Bảo tàng trưng bày chiếc trống 鼖 thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.