Từ vựng tiếng Trung
fén

Nghĩa tiếng Việt

cái trống lớn hai mặt dùng trong quân đội thời xưa

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼖 là chữ tượng hình độc lập, bộ 鼓 (Cổ, trống). Cấu trúc nội tại chưa được Wiktionary phân tích rõ; chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: phần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phần": tiếng trống 鼖 vang lên phân (phần) chia chiến trường — trống lớn hai mặt gióng giục ba quân.

Gương Hán-Việt

phần — dùng trong văn cổ chỉ loại trống quân đặc biệt

Mở khoá kiến thức

Biết 鼖 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 鼓 chỉ nhạc khí trống: 鼓, 鼙, 鼗.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi nhận âm đọc (fén/fan4) và nghĩa 'trống quân hai mặt dài tám thước thời cổ', không có phân tích tự hình. Chữ thuộc bộ 鼓 (cổ, trống), chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代军队用鼖鼓传令。gǔdài jūnduì yòng fén gǔ chuán lìng. thanh 3

    Quân đội thời cổ dùng trống 鼖 để truyền lệnh.

  • 鼖是一种大型双面鼓。fén shì yī zhǒng dàxíng shuāngmiàn gǔ. thanh 2

    鼖 là một loại trống lớn hai mặt.

  • 博物馆展出了古代的鼖鼓。bówùguǎn zhǎnchū le gǔdài de fén gǔ. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày chiếc trống 鼖 thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鼓, dễ nhầm — nhưng 鼓 là chữ phổ biến, 鼖 là trống chuyên dùng trong quân đội

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.